sinh thực khí

sinh thực khí

Một bông hoa có sinh thực khí rõ ràng để tạo hạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan sinh sản (cổ hoặc thuật ngữ sinh học ): "sinh thực khí" chỉ các bộ phận của cơ thể chức năng sinh sản, thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc văn phong trang trọng, cổ điển. Thuật ngữ này ít dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sinh học, y học hoặc văn học .
    • Cơ quan sinh dục: Mô tả cụ thể các bộ phận như tinh hoàn, buồng trứng, tử cung, v.v., đảm nhận vai trò duy trì nòi giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sinh thực khí của thực vật bao gồm nhị nhụy. (Cơ quan sinh sản của thực vật gồm bộ phận đực cái.)
    • Trong sinh học cổ điển, sinh thực khí được nghiên cứu như một phần của hệ sinh dục. (Trong sinh học xưa, cơ quan sinh sản được xem xét như thành phần của hệ thống sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinh thực khí nam": cơ quan sinh dục nam, như dương vật tinh hoàn.

    • Sinh thực khí nam chức năng sản xuất tinh trùng. (Cơ quan sinh dục nam tạo ra tế bào sinh sản đực.)
  • "sinh thực khí nữ": cơ quan sinh dục nữ, như âm đạo buồng trứng.

    • Sinh thực khí nữ đảm nhận vai trò thụ thai mang thai. (Cơ quan sinh dục nữ giúp thụ tinh nuôi dưỡng thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh thực (danh từ, cổ): sự sinh sản, quá trình tạo ra sự sống mới.

    • Sinh thực nền tảng của sự tồn tại loài. (Sinh sản cơ sở cho sự duy trì giống loài.)
  • Khí quan (danh từ): cơ quan, bộ phận trong cơ thể.

    • Khí quan tiêu hóa giúp xử lý thức ăn. (Cơ quan tiêu hóa giúp tiêu hóa đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan sinh dục: từ thông dụng hơn, chỉ bộ phận sinh sản.

    • Cơ quan sinh dục của động vật rất đa dạng. (Bộ phận sinh sảnđộng vật rất khác nhau.)
  • Bộ phận sinh sản: cách nói phổ thông, dễ hiểu.

    • Bộ phận sinh sản của hoa nhị nhụy. (Phần sinh sản của hoa gồm nhị đực nhụy cái.)
Thành ngữ liên quan
  • Sinh thực khí phát triển: sự trưởng thành của cơ quan sinh sản.
    • tuổi dậy thì, sinh thực khí phát triển mạnh. (Khi đến tuổi dậy thì, cơ quan sinh sản phát triển nhanh chóng.)